albert camus

albert camus

Albert Camus wrote many novels and philosophical essays.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Albert Camus một nhà văn người Pháp, người đã khắc họa thân phận con người như bị cô lập trong một thế giới phi lý (1913-1960).

dụ sử dụng
  • (Albert Camus một trong những nhà văn hiện sinh ảnh hưởng nhất thế kỷ 20.)
  • (Tôi đang đọc "Người xa lạ" của Albert Camus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the philosophy of Albert Camus": triết của Albert Camus, thường liên quan đến chủ nghĩa phi lý sự nổi loạn.

    • The philosophy of Albert Camus challenges us to find meaning in a meaningless world. (Triết của Albert Camus thách thức chúng ta tìm kiếm ý nghĩa trong một thế giới vô nghĩa.)
  • "Camusian": thuộc về hoặc mang phong cách của Albert Camus.

    • His writing style is deeply Camusian, focusing on absurdity and rebellion. (Phong cách viết của ông ấy mang đậm chất Camus, tập trung vào sự phi lý nổi loạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Camusian (tính từ): thuộc về Albert Camus hoặc triết của ông.
    • The Camusian concept of the absurd is central to his works. (Khái niệm phi lý của Camus trung tâm trong các tác phẩm của ông.)
Từ đồng nghĩa
  • Existentialist writer: nhà văn hiện sinh.
  • Philosopher of the absurd: triết gia của sự phi lý.
Các cụm từ liên quan
  • "the absurd hero": người hùng phi lý, một khái niệm trong tác phẩm của Camus.

    • Meursault in "The Stranger" is often seen as an absurd hero. (Meursault trong "Người xa lạ" thường được xem một người hùng phi lý.)
  • "the myth of Sisyphus": huyền thoại Sisyphe, một tiểu luận nổi tiếng của Camus.

    • In "The Myth of Sisyphus", Camus argues that we must imagine Sisyphus happy. (Trong "Huyền thoại Sisyphe", Camus lập luận rằng chúng ta phải tưởng tượng Sisyphe hạnh phúc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Camus's absurdism": chủ nghĩa phi lý của Camus.
    • Camus's absurdism teaches us to embrace life despite its lack of inherent meaning. (Chủ nghĩa phi lý của Camus dạy chúng ta chấp nhận cuộc sống bất chấp sự thiếu vắng ý nghĩa cố hữu của .)